trở lui

Học thuật
Thân thiện
trở lui

Trở lui về thời gian trước, cô bé nhìn thấy ngôi nhà cũ của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quay trở lại, trở về phía sau (trong không gian hoặc thời gian): "Trở lui" diễn tả hành động quay ngược trở lại một vị trí, một điểm hoặc một thời điểm đã qua. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ địa phương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trở lui lại mười năm xưa, cuộc sống còn nhiều khó khăn. (Quay trở lại mười năm trước, cuộc sống còn nhiều khó khăn.)
    • Con đường phía trước bị lở, chúng tôi buộc phải trở lui. (Con đường phía trước bị sạt lở, chúng tôi buộc phải quay trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trở lui về quá khứ": quay ngược về thời gian đã qua để suy ngẫm hoặc nhớ lại.
    • Mỗi lần nghe bài hát , lòng tôi lại trở lui về quá khứ. (Mỗi lần nghe bài hát , lòng tôi lại quay về quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trở lại (động từ): quay trở về, trở lại. Đây từ phổ biến thông dụng hơn "trở lui".
    • Anh ấy hứa sẽ trở lại vào tuần sau. (Anh ấy hứa sẽ quay lại vào tuần sau.)
  • Quay lại (động từ): xoay chuyển để trở về hướng .
    • Xe buýt đã quay lại trạm xuất phát. (Xe buýt đã quay về trạm xuất phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Quay về: trở về nơi xuất phát.
  • Trở về: trở lại nơi đã từng đến hoặc nơi khởi đầu.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "trở lui" ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. Từ "trở lại" hoặc "quay lại" thường được ưa chuộng hơn.
  • "Trở lui" thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc trong phương ngữ của một số vùng miền ở Việt Nam để tạo sắc thái cổ kính, hoài niệm.
trở lui

Trở lui về thời gian trước, cô bé nhìn thấy ngôi nhà cũ của mình.

  1. Tính từ đó về thời gian trước: Trở lui lại mười năm xưa.

Từ gần giống